gió bảo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gió bão, gió lớn kèm theo mưa: Chỉ một hiện tượng thời tiết cực đoan với sức gió rất mạnh, thường đi kèm với mưa lớn, có thể gây thiệt hại.
- Gió mạnh một cách bất thường: Chỉ cơn gió có cường độ vượt quá mức bình thường, mang tính chất dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trời đang nổi lên cơn gió bảo, mọi người nên ở trong nhà. (Trời đang nổi lên cơn gió bão, mọi người nên ở trong nhà.)
- Cơn gió bảo đêm qua đã làm đổ cây trước sân. (Cơn gió bão đêm qua đã làm đổ cây trước sân.)
- Ngư dân đã vào bờ tránh gió bảo. (Ngư dân đã vào bờ tránh gió bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nổi cơn gió bảo": Bắt đầu có gió bão; thường dùng để ví von về một sự việc, tình huống bất ngờ xảy ra một cách dữ dội.
- Cuộc họp bỗng nổi cơn gió bảo khi hai bên tranh cãi. (Cuộc họp bỗng nổi cơn gió bão khi hai bên tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bão (danh từ): Chỉ hiện tượng thời tiết cực đoan với gió xoáy rất mạnh, thường kèm mưa lớn. "Gió bảo" thường nhấn mạnh yếu tố gió mạnh, có thể là một phần của cơn bão hoặc một đợt gió mạnh đơn thuần.
- Giông tố (danh từ): Chỉ hiện tượng thời tiết kết hợp giữa gió mạnh, mưa lớn, sấm chớp.
- Cuồng phong (danh từ): Gió cực mạnh, gió lớn (từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng/văn chương hơn).
Từ đồng nghĩa
- Gió lớn: Gió có sức mạnh.
- Gió giật: Gió thổi từng cơn mạnh.
- Gió mạnh: Gió có tốc độ cao.
Lưu ý về từ vựng
- "Gió bảo" là một từ cổ, ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Từ phổ biến và thông dụng hơn là "gió bão".
- Trong nhiều ngữ cảnh, "gió bảo" và "gió bão" có thể được hiểu tương đương, nhưng "gió bão" là cách viết và dùng phổ biến, chuẩn mực hơn.